mặc ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tùy theo ý muốn, không bị ràng buộc hay hạn chế: "mặc ý" diễn tả việc được tự do hành động theo ý thích của mình, muốn làm gì thì làm.
- Tha hồ, thoải mái: "mặc ý" còn mang nghĩa được phép làm điều gì đó một cách tự do, không bị ngăn cấm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Các cháu cứ mặc ý lấy bánh kẹo trên bàn. (Các cháu cứ thoải mái lấy bánh kẹo trên bàn.)
- Khu vườn này mở cửa cho công chúng, ai cũng có thể mặc ý ra vào. (Khu vườn này mở cửa cho công chúng, ai cũng có thể tùy ý ra vào.)
- Anh ấy bảo tôi mặc ý sử dụng căn phòng này. (Anh ấy bảo tôi tha hồ sử dụng căn phòng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặc ý muốn": tùy theo ý muốn, muốn thế nào cũng được.
- Công việc đã xong, anh có thể mặc ý muốn đi đâu tùy thích. (Công việc đã xong, anh có thể tùy ý muốn đi đâu tùy thích.)
"mặc ý chơi đùa": tha hồ vui chơi.
- Trẻ con trong xóm được mặc ý chơi đùa ở sân chung. (Trẻ con trong xóm được tha hồ vui chơi ở sân chung.)
Biến thể và từ gần giống
Tùy ý (phó từ): theo ý muốn, tự do quyết định.
- Bạn có thể tùy ý chọn món ăn. (Bạn có thể tự do chọn món ăn.)
Tha hồ (phó từ): được phép làm điều gì đó nhiều và tự do.
- Hãy tha hồ ăn uống trong bữa tiệc. (Hãy thoải mái ăn uống trong bữa tiệc.)
Tự do (tính từ/ phó từ): không bị kiểm soát, ràng buộc.
- Bạn được tự do phát biểu ý kiến. (Bạn được không bị ràng buộc khi phát biểu ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Tự tiện: hành động theo ý mình mà không cần xin phép (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
- Thoải mái: một cách dễ chịu, không gò bó.
- Vô tư: không phải lo nghĩ, bận tâm.
Lưu ý sử dụng
- "Mặc ý" thường được dùng trong văn nói và các tình huống cho phép, mời mọc một cách thoải mái, rộng lượng.
- Từ này ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng. Trong ngữ cảnh đó, "tùy ý" hoặc "tự do" thường được ưa chuộng hơn.
- Tùy ý, tha hồ.